Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Lộc Quang - Lộc Ninh, Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Quang - Lộc Ninh Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 60Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 51 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.