Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 759b (đường Quốc Lộ 13 - Đường Hoàng Diệu Cũ), Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 850 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 510 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 920 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B (đường Quốc lộ 13 - đường Hoàng Diệu cũ) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.