Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Đấu Nối Trực Tiếp Ra Đường Đt 759b Trong Phạm Vi 200 M (tính Từ Hllg), Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 220 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 250 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 23Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 440 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 45, tờ bản đồ số 53Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 850 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 510 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 770 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 460 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 60, tờ bản đồ số 54Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 759B trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 154, tờ bản đồ số 41Thửa đất số 344, tờ bản đồ số 36 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.