Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Liên Ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A, Xã Lộc Quang, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 | 940 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 104, tờ bản đồ số 49Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55 | 650 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | ODTĐất ở | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Hiệp Hoàn - Hiệp Hoàn A Xã Lộc Quang | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Thửa đất số 15, tờ bản đồ số 55Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 24 | 380 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.