THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Ea Khăl, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Ea Khăl, Đắk Lắk năm 2026, gồm 21 đường/khu vực có dữ liệu và 378 dòng giá. Giá từ 60.000 đến 2.640.000 đồng/m².

Có 21 đường/khu vực và 378 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)
430.000/m²250.000/m²170.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)
172.000/m²100.000/m²68.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)
172.000/m²100.000/m²68.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)
172.000/m²100.000/m²68.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh giới nhà Lê Ngọc Thủy (Thửa 129; TBĐ số 120)Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)
660.000/m²380.000/m²260.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh giới nhà Lê Ngọc Thủy (Thửa 129; TBĐ số 120)Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)
264.000/m²152.000/m²104.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh giới nhà Lê Ngọc Thủy (Thửa 129; TBĐ số 120)Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)
264.000/m²152.000/m²104.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết ranh giới nhà Lê Ngọc Thủy (Thửa 129; TBĐ số 120)Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)
264.000/m²152.000/m²104.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)
920.000/m²530.000/m²360.000/m²190.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)
368.000/m²212.000/m²144.000/m²76.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)
368.000/m²212.000/m²144.000/m²76.000/m²
Đường đi buôn B'riêng
XÃ EA KHĂL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường vào Hội trường Buôn Riêng A (Thửa 4; TBĐ số 112)Hết ranh giới Hội trường thôn 5 (Thửa 20; TBĐ số 108)
368.000/m²212.000/m²144.000/m²76.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã tư đường rẽ vào trường Lê Duẩn (Hết thửa 33; TBĐ số 116)Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Thửa 35; TBĐ số 115)
400.000/m²230.000/m²160.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã tư đường rẽ vào trường Lê Duẩn (Hết thửa 33; TBĐ số 116)Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Thửa 35; TBĐ số 115)
160.000/m²92.000/m²64.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã tư đường rẽ vào trường Lê Duẩn (Hết thửa 33; TBĐ số 116)Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Thửa 35; TBĐ số 115)
160.000/m²92.000/m²64.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã tư đường rẽ vào trường Lê Duẩn (Hết thửa 33; TBĐ số 116)Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Thửa 35; TBĐ số 115)
160.000/m²92.000/m²64.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Hết Thửa 35; TBĐ số 115)Đập tràn
310.000/m²180.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Hết Thửa 35; TBĐ số 115)Đập tràn
124.000/m²72.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Hết Thửa 35; TBĐ số 115)Đập tràn
124.000/m²72.000/m²
Đường đi thôn 3
XÃ EA KHĂL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã tư đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng (Hết Thửa 35; TBĐ số 115)Đập tràn
124.000/m²72.000/m²
Đường đi thôn 7
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl
360.000/m²210.000/m²
Đường đi thôn 7
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl
144.000/m²84.000/m²
Đường đi thôn 7
XÃ EA KHĂL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl
144.000/m²84.000/m²
Đường đi thôn 7
XÃ EA KHĂL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl
144.000/m²84.000/m²
Đường đi thôn Ea Sir
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32)
380.000/m²220.000/m²150.000/m²
Đường đi thôn Ea Sir
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32)
152.000/m²88.000/m²60.000/m²
Đường đi thôn Ea Sir
XÃ EA KHĂL
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32)
152.000/m²88.000/m²60.000/m²
Đường đi thôn Ea Sir
XÃ EA KHĂL
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32)
152.000/m²88.000/m²60.000/m²
Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Đông chợ)
XÃ EA KHĂL
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu đường nhà ông Đỗ Thị Tam (Thửa 39; TBĐ số 119)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119)
1.3 triệu/m²724.000/m²496.000/m²268.000/m²
Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Đông chợ)
XÃ EA KHĂL
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh giới thửa đất ở nhà bà Đinh Thị Tuyết (Thửa 103; TBĐ số 119)Hết Ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Long Bằng (Thửa 152; TBĐ số 119)
2.6 triệu/m²1.5 triệu/m²1 triệu/m²550.000/m²

Bảng giá đất Xã Ea Khăl năm 2026

Khu vực:
Xã Ea Khăl, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 60.000 đến 2.640.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ea Khăl