Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Thủy Điện Thị Trấn, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 4; TBĐ số 335)Hết đường (Thửa 1; TBĐ số 220) | 330.000/m² | 190.000/m² | — | — |
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 4; TBĐ số 335)Hết đường (Thửa 1; TBĐ số 220) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 4; TBĐ số 335)Hết đường (Thửa 1; TBĐ số 220) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 4; TBĐ số 335)Hết đường (Thửa 1; TBĐ số 220) | 132.000/m² | 76.000/m² | — | — |
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu đường (Quốc lộ 14) - Thửa 16; TBĐ số 335Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 3; TBĐ số 335) | 390.000/m² | 220.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đường (Quốc lộ 14) - Thửa 16; TBĐ số 335Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 3; TBĐ số 335) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu đường (Quốc lộ 14) - Thửa 16; TBĐ số 335Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 3; TBĐ số 335) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường vào Thủy điện thị trấn XÃ EA KHĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu đường (Quốc lộ 14) - Thửa 16; TBĐ số 335Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 3; TBĐ số 335) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.