Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Thôn 7, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl | 360.000/m² | 210.000/m² | — | — |
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl | 144.000/m² | 84.000/m² | — | — |
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl | 144.000/m² | 84.000/m² | — | — |
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khăl | 144.000/m² | 84.000/m² | — | — |
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)Giáp thôn 9 xã Ea Khăl (Thửa 7; TBĐ số 15) | 390.000/m² | 220.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)Giáp thôn 9 xã Ea Khăl (Thửa 7; TBĐ số 15) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)Giáp thôn 9 xã Ea Khăl (Thửa 7; TBĐ số 15) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường đi thôn 7 XÃ EA KHĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11)Giáp thôn 9 xã Ea Khăl (Thửa 7; TBĐ số 15) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.