Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Thôn Ea Sir, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32) | 380.000/m² | 220.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32) | 152.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32) | 152.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104)Hết đường (Nhà ông Hồ Văn Sinh - Thửa 23; TBĐ số 32) | 152.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14 (Thửa 35; TBĐ số 57)Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104) | 390.000/m² | 220.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14 (Thửa 35; TBĐ số 57)Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14 (Thửa 35; TBĐ số 57)Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường đi thôn Ea Sir XÃ EA KHĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14 (Thửa 35; TBĐ số 57)Hết ranh giới Hội trường thôn Ea Sir B (Thửa 84; TBĐ số 104) | 156.000/m² | 88.000/m² | 60.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.