Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 550.000/m² | 310.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 220.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | — |
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 220.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | — |
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 220.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.