Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đi Thôn 2, Xã Ea Khăl, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 88.000 đến 550.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 550.000/m² | 310.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 220.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | — |
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 220.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | — |
Đường đi thôn 2 XÃ EA KHĂL | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14 (Thửa 159; TBĐ số 119)Đường đi Buôn Briêng (Hết thửa 37; TBĐ số 56) | 220.000/m² | 124.000/m² | 88.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.