Đường Xóm Huế | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Đường Hóc Lai | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Xóm Huế | Đất ở | Đường tỉnh 768Đường Hóc Lai | | 910 triệu/m² | 780 triệu/m² | 650 triệu/m² |
Đường Xóm Huế | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Đường Hóc Lai | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Xóm Huế | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Đường Hóc Lai | | 550 triệu/m² | 470 triệu/m² | 390 triệu/m² |
Đường Xóm Huế | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Đường Hóc Lai | | 640 triệu/m² | 550 triệu/m² | 460 triệu/m² |
Đường Hóc Lai | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Đường xóm Huế | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Hóc Lai | Đất ở | Đường tỉnh 768Đường xóm Huế | | 810 triệu/m² | 680 triệu/m² | 610 triệu/m² |
Đường Hóc Lai | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Đường xóm Huế | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Hóc Lai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Đường xóm Huế | | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Hóc Lai | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Đường xóm Huế | | 570 triệu/m² | 480 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường Kim Liên | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Kim Liên | Đất ở | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 810 triệu/m² | 680 triệu/m² | 610 triệu/m² |
Đường Kim Liên | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Kim Liên | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Kim Liên | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 570 triệu/m² | 480 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Đường Bà Bèn | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Bà Bèn | Đất ở | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 680 triệu/m² | 610 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Đường Bà Bèn | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Bà Bèn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 410 triệu/m² | 370 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Bà Bèn | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 768Bờ sông Đồng Nai | | 480 triệu/m² | 430 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh A | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 761(Đoạn từ cầu suối Kóp đến hết chợ Phú Lý)Bờ sông Đồng Nai | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh A | Đất ở | Đường tỉnh 761(Đoạn từ cầu suối Kóp đến hết chợ Phú Lý)Bờ sông Đồng Nai | | 950 triệu/m² | 810 triệu/m² | 680 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh A | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 761(Đoạn từ cầu suối Kóp đến hết chợ Phú Lý)Bờ sông Đồng Nai | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh A | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 761(Đoạn từ cầu suối Kóp đến hết chợ Phú Lý)Bờ sông Đồng Nai | | 570 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh A | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 761(Đoạn từ cầu suối Kóp đến hết chợ Phú Lý)Bờ sông Đồng Nai | | 670 triệu/m² | 570 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B | Đất ở | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | | 950 triệu/m² | 810 triệu/m² | 680 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | | 570 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | | 670 triệu/m² | 570 triệu/m² | 480 triệu/m² |