Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hàng Ba, Xã Trị An, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hàng Ba Xã Trị An | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Bến PhàHết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 242 về bên phải và hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 241 về bên trái, BĐĐC xã Trị An. | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Hàng Ba Xã Trị An | ODTĐất ở | Đường Bến PhàHết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 242 về bên phải và hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 241 về bên trái, BĐĐC xã Trị An. | 1.8 tỷ/m² | 810 triệu/m² | 680 triệu/m² | 610 triệu/m² |
Đường Hàng Ba Xã Trị An | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Bến PhàHết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 242 về bên phải và hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 241 về bên trái, BĐĐC xã Trị An. | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Hàng Ba Xã Trị An | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Bến PhàHết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 242 về bên phải và hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 241 về bên trái, BĐĐC xã Trị An. | 1.1 tỷ/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường Hàng Ba Xã Trị An | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Bến PhàHết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 242 về bên phải và hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 241 về bên trái, BĐĐC xã Trị An. | 1.3 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 480 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.