Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 768, Xã Trị An, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | CLNĐất trồng cây lâu năm | Chân dốc lớn (cống thoát nước) xã Trị Anđầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (ấp VĨnh An 4) | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | ODTĐất ở | Chân dốc lớn (cống thoát nước) xã Trị Anđầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (ấp VĨnh An 4) | 2.1 tỷ/m² | 970 triệu/m² | 850 triệu/m² | 730 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Chân dốc lớn (cống thoát nước) xã Trị Anđầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (ấp VĨnh An 4) | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Chân dốc lớn (cống thoát nước) xã Trị Anđầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (ấp VĨnh An 4) | 1.3 tỷ/m² | 580 triệu/m² | 510 triệu/m² | 440 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Chân dốc lớn (cống thoát nước) xã Trị Anđầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (ấp VĨnh An 4) | 1.5 tỷ/m² | 680 triệu/m² | 600 triệu/m² | 510 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | CLNĐất trồng cây lâu năm | đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (Ấp Vĩnh An 4)đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (Ấp Vĩnh An 3 ) | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | ODTĐất ở | đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (Ấp Vĩnh An 4)đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (Ấp Vĩnh An 3 ) | 2 tỷ/m² | 970 triệu/m² | 790 triệu/m² | 610 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | RSXĐất trồng rừng sản xuất | đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (Ấp Vĩnh An 4)đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (Ấp Vĩnh An 3 ) | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (Ấp Vĩnh An 4)đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (Ấp Vĩnh An 3 ) | 1.2 tỷ/m² | 580 triệu/m² | 470 triệu/m² | 370 triệu/m² |
Đường tỉnh 768 Xã Trị An | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 2 (Ấp Vĩnh An 4)đầu Trường Tiểu học Cây Gáo B - phân hiệu 1 (Ấp Vĩnh An 3 ) | 1.4 tỷ/m² | 680 triệu/m² | 550 triệu/m² | 430 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.