Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Trung Trực, Xã Trị An, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Trung Trực Xã Trị An | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Lê Đại Hành, đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến đường Hoàng Văn Thụ (ngã 3 có tiệm sửa xe)Bên phải: hết ranh thửa đất số 388, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. Bên trái: hết ranh thửa đất số 289, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trung Trực Xã Trị An | ODTĐất ở | Đường Lê Đại Hành, đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến đường Hoàng Văn Thụ (ngã 3 có tiệm sửa xe)Bên phải: hết ranh thửa đất số 388, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. Bên trái: hết ranh thửa đất số 289, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. | 3.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Trung Trực Xã Trị An | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Lê Đại Hành, đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến đường Hoàng Văn Thụ (ngã 3 có tiệm sửa xe)Bên phải: hết ranh thửa đất số 388, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. Bên trái: hết ranh thửa đất số 289, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. | 770 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trung Trực Xã Trị An | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lê Đại Hành, đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến đường Hoàng Văn Thụ (ngã 3 có tiệm sửa xe)Bên phải: hết ranh thửa đất số 388, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. Bên trái: hết ranh thửa đất số 289, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. | 2.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 660 triệu/m² | 600 triệu/m² |
Đường Nguyễn Trung Trực Xã Trị An | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lê Đại Hành, đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành đến đường Hoàng Văn Thụ (ngã 3 có tiệm sửa xe)Bên phải: hết ranh thửa đất số 388, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. Bên trái: hết ranh thửa đất số 289, tờ bản đồ số 91, BĐĐC xã Trị An. | 2.7 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 770 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.