Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bến Vịnh B, Xã Trị An, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 110.000.000 đến 1.900.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bến Vịnh B Xã Trị An | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | 470 triệu/m² | 330 triệu/m² | 260 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B Xã Trị An | ODT Đất ở | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | 1.9 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 810 triệu/m² | 680 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B Xã Trị An | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | 370 triệu/m² | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B Xã Trị An | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | 1.1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 490 triệu/m² | 410 triệu/m² |
Đường Bến Vịnh B Xã Trị An | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 761Bờ sông Đồng Nai | 1.3 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 570 triệu/m² | 480 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.