Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 762, Xã Trị An, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 310.000.000 đến 2.700.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 762 Xã Trị An | CLN Đất trồng cây lâu năm | Suối láng NguyênRanh giới xã Bàu Hàm | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường tỉnh 762 Xã Trị An | ODT Đất ở | Suối láng NguyênRanh giới xã Bàu Hàm | 2.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường tỉnh 762 Xã Trị An | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Suối láng NguyênRanh giới xã Bàu Hàm | 770 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường tỉnh 762 Xã Trị An | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Suối láng NguyênRanh giới xã Bàu Hàm | 1.6 tỷ/m² | 780 triệu/m² | 720 triệu/m² | 600 triệu/m² |
Đường tỉnh 762 Xã Trị An | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Suối láng NguyênRanh giới xã Bàu Hàm | 1.9 tỷ/m² | 910 triệu/m² | 840 triệu/m² | 700 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.