Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hồ Xuân Hương, Xã Trị An, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hồ Xuân Hương Xã Trị An | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767)Bên phải: hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 8. Bên trái: hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 87 | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Hồ Xuân Hương Xã Trị An | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767)Bên phải: hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 8. Bên trái: hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 87 | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 940 triệu/m² |
Đường Hồ Xuân Hương Xã Trị An | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767)Bên phải: hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 8. Bên trái: hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 87 | 770 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường Hồ Xuân Hương Xã Trị An | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767)Bên phải: hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 8. Bên trái: hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 87 | 1.4 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 660 triệu/m² | 560 triệu/m² |
Đường Hồ Xuân Hương Xã Trị An | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 767)Bên phải: hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 8. Bên trái: hết ranh thửa đất số 140, tờ bản đồ số 87 | 1.6 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 770 triệu/m² | 660 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.