Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xóm Mới Ấp 3, Xã Trị An, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xóm Mới ấp 3 Xã Trị An | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Hiếu LiêmHết ranh dự án điểm dân cư số 6(thửa đất số 181, tờ bản đồ số 239) | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 100 triệu/m² | 60 triệu/m² |
Đường Xóm Mới ấp 3 Xã Trị An | ODTĐất ở | Đường Hiếu LiêmHết ranh dự án điểm dân cư số 6(thửa đất số 181, tờ bản đồ số 239) | 880 triệu/m² | 540 triệu/m² | 320 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Xóm Mới ấp 3 Xã Trị An | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Hiếu LiêmHết ranh dự án điểm dân cư số 6(thửa đất số 181, tờ bản đồ số 239) | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Xóm Mới ấp 3 Xã Trị An | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Hiếu LiêmHết ranh dự án điểm dân cư số 6(thửa đất số 181, tờ bản đồ số 239) | 530 triệu/m² | 320 triệu/m² | 190 triệu/m² | 160 triệu/m² |
Đường Xóm Mới ấp 3 Xã Trị An | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hiếu LiêmHết ranh dự án điểm dân cư số 6(thửa đất số 181, tờ bản đồ số 239) | 620 triệu/m² | 380 triệu/m² | 220 triệu/m² | 190 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.