Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Mỏ Đá Cây Gáo, Xã Trị An, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Mỏ đá Cây Gáo Xã Trị An | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 767 đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân đến ngã ba Hồ Xuân HươngGiáp ranh xã Tân An | 800 triệu/m² | 550 triệu/m² | 440 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường vào Mỏ đá Cây Gáo Xã Trị An | ODTĐất ở | Đường tỉnh 767 đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân đến ngã ba Hồ Xuân HươngGiáp ranh xã Tân An | 2.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường vào Mỏ đá Cây Gáo Xã Trị An | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 767 đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân đến ngã ba Hồ Xuân HươngGiáp ranh xã Tân An | 770 triệu/m² | 530 triệu/m² | 420 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường vào Mỏ đá Cây Gáo Xã Trị An | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 767 đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân đến ngã ba Hồ Xuân HươngGiáp ranh xã Tân An | 1.4 tỷ/m² | 720 triệu/m² | 600 triệu/m² | 540 triệu/m² |
Đường vào Mỏ đá Cây Gáo Xã Trị An | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 767 đoạn từ ranh xã Vĩnh Tân đến ngã ba Hồ Xuân HươngGiáp ranh xã Tân An | 1.7 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 700 triệu/m² | 630 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.