Đường Nguyễn Huệ | Đất ở | Ranh xã Thanh Hòa (cũ)Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh xã Thanh Hòa (cũ)Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất thương mại, dịch vụ | Ranh xã Thanh Hòa (cũ)Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất ở | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75)Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75)Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75)Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất ở | Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất thương mại, dịch vụ | Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất ở | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45Đường Nguyễn Văn Trỗi | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45Đường Nguyễn Văn Trỗi | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45Đường Nguyễn Văn Trỗi | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất ở | Đường Nguyễn Văn TrỗiRanh xã Thiện Hưng | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn TrỗiRanh xã Thiện Hưng | | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Văn TrỗiRanh xã Thiện Hưng | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất ở | Ngã ba Công ChánhGiáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Công ChánhGiáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Công ChánhGiáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất ở | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất ở | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất ở | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất ở | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | | — | — | — |
Đường Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | | — | — | — |