Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Huệ, Xã Thiện Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Ranh xã Thanh Hòa (cũ)Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 8.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh xã Thanh Hòa (cũ)Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh xã Thanh Hòa (cũ)Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 5.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75)Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75)Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 5.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75)Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 6.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 10.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 6.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cây xăng thị trấn Thanh Bình (cũ), hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 7.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45Đường Nguyễn Văn Trỗi | 8.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45Đường Nguyễn Văn Trỗi | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45Đường Nguyễn Văn Trỗi | 5.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Văn TrỗiRanh xã Thiện Hưng | 7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn TrỗiRanh xã Thiện Hưng | 4.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Nguyễn Huệ Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Văn TrỗiRanh xã Thiện Hưng | 4.9 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.