Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bê Tông Giáp Ranh Giữa Thanh Hòa Và Thanh Bình (cũ), Xã Thiện Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Đường Nguyễn HuệThửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệThửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệThửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.