Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bê Tông Giáp Ranh Giữa Thanh Hòa Và Thanh Bình (cũ) (đường Quán Tỉnh), Xã Thiện Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Đường Nguyễn HuệHết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HuệHết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HuệHết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (cũ) (đường quán tỉnh) Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.