Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Duẩn, Xã Thiện Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Ngã ba Công ChánhGiáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | 10.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Công ChánhGiáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | 6.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Công ChánhGiáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | 7.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 8.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 5.9 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 6.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 4.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 5.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 4.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 2.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ)Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ)Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ)Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20)Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20)Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường Lê Duẩn Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20)Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.