Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn 2, Xã Thiện Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn 2 Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Đường ĐT759BHết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BHết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BHết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138Đường nhựa thôn 5 | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138Đường nhựa thôn 5 | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 138Đường nhựa thôn 5 | 560 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.