Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bê Tông Giáp Ranh Giữa Thị Trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa (cũ), Xã Thiện Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BHết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 125 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa (cũ) Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 129 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.