Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn 4, Xã Thiện Hưng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Đường ĐT759BNgã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT759BNgã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT759BNgã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 138) | 630 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Ngã 3 Nhà thờHết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Nhà thờHết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Nhà thờHết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | ODTĐất ở | Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138Ngã ba thôn 1 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138Ngã ba thôn 1 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 4 Xã Thiện Hưng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 138Ngã ba thôn 1 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.