Đường Lê Hồng Phong | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường D15 khu dân cư HUD Nhơn Trạch | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong | Đất ở | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường D15 khu dân cư HUD Nhơn Trạch | | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường Lê Hồng Phong | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường D15 khu dân cư HUD Nhơn Trạch | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường D15 khu dân cư HUD Nhơn Trạch | | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 960 triệu/m² |
Đường Lê Hồng Phong | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường D15 khu dân cư HUD Nhơn Trạch | | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Ái Quốc | Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường Trần Văn Trà | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Nguyễn Ái Quốc | Đất ở | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường Trần Văn Trà | | 2.9 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Ái Quốc | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường Trần Văn Trà | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Nguyễn Ái Quốc | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường Trần Văn Trà | | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² |
Đường Nguyễn Ái Quốc | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Hữu CảnhĐường Trần Văn Trà | | 2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Quách Thị Trang | Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổĐường Trần Văn Trà | | 500 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Quách Thị Trang | Đất ở | Đường Lý Thái TổĐường Trần Văn Trà | | 3.5 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường Quách Thị Trang | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổĐường Trần Văn Trà | | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Quách Thị Trang | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổĐường Trần Văn Trà | | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Quách Thị Trang | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổĐường Trần Văn Trà | | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường ấp 3- Khu Bàu Sen xã Phú Thạnh cũ | Đất trồng cây lâu năm | Trạm xăng dầu Bảo UyênĐường Vành đai 3 | | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường ấp 3- Khu Bàu Sen xã Phú Thạnh cũ | Đất ở | Trạm xăng dầu Bảo UyênĐường Vành đai 3 | | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường ấp 3- Khu Bàu Sen xã Phú Thạnh cũ | Đất trồng rừng sản xuất | Trạm xăng dầu Bảo UyênĐường Vành đai 3 | | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường ấp 3- Khu Bàu Sen xã Phú Thạnh cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trạm xăng dầu Bảo UyênĐường Vành đai 3 | | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường ấp 3- Khu Bàu Sen xã Phú Thạnh cũ | Đất thương mại, dịch vụ | Trạm xăng dầu Bảo UyênĐường Vành đai 3 | | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Phước Thiền | | 630 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất ở | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Phước Thiền | | 4.1 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Phước Thiền | | 580 triệu/m² | 440 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Phước Thiền | | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Phước Thiền | | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất trồng cây lâu năm | Cầu Phước ThiềnĐường vào khu tái định cư Phước Thiền | | 630 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất ở | Cầu Phước ThiềnĐường vào khu tái định cư Phước Thiền | | 4.1 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất trồng rừng sản xuất | Cầu Phước ThiềnĐường vào khu tái định cư Phước Thiền | | 580 triệu/m² | 440 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Phước ThiềnĐường vào khu tái định cư Phước Thiền | | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Lý Thái Tổ | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Phước ThiềnĐường vào khu tái định cư Phước Thiền | | 2.9 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |