Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhánh Của Đường Giáp Ranh Xã Phước Thiền - Thị Trấn Hiệp Phước Cũ, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nhánh của Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũHết ranh thửa đất số 641, tờ BĐĐC số 86 về bên phải và hết ranh thửa đất số 102, tờ BĐĐC số 222 về bên trái | 600 triệu/m² | — | — | — |
Nhánh của Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | ODTĐất ở | Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũHết ranh thửa đất số 641, tờ BĐĐC số 86 về bên phải và hết ranh thửa đất số 102, tờ BĐĐC số 222 về bên trái | 8.1 tỷ/m² | — | — | — |
Nhánh của Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũHết ranh thửa đất số 641, tờ BĐĐC số 86 về bên phải và hết ranh thửa đất số 102, tờ BĐĐC số 222 về bên trái | 530 triệu/m² | — | — | — |
Nhánh của Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũHết ranh thửa đất số 641, tờ BĐĐC số 86 về bên phải và hết ranh thửa đất số 102, tờ BĐĐC số 222 về bên trái | 4.9 tỷ/m² | — | — | — |
Nhánh của Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường giáp ranh xã Phước Thiền - thị trấn Hiệp Phước cũHết ranh thửa đất số 641, tờ BĐĐC số 86 về bên phải và hết ranh thửa đất số 102, tờ BĐĐC số 222 về bên trái | 5.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.