Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Miễu, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | ODTĐất ở | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 5.8 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | ODTĐất ở | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 5.8 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.