Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Miễu, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 180.000.000 đến 5.800.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | ODT Đất ở | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 5.8 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Hữu Cảnh đến hết ranh thửa đất số 33 tờ BĐĐC số 136 về bên phải xã Nhơn TrạchHết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 136 về bên trái, xã Nhơn Trạch | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 600 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | ODT Đất ở | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 5.8 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 530 triệu/m² | 360 triệu/m² | 250 triệu/m² | 180 triệu/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Miễu Xã Nhơn Trạch | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lý Thái TổNgã ba đầu ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 128 xã Nhơn Trạch | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.