Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trường Mẫu Giáo Thị Trấn Hiệp Phước Cũ, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trường Mẫu giáo thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hùng VươngRanh thửa đất số 98, tờ BĐĐC số 222 | 930 triệu/m² | 630 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Trường Mẫu giáo thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | ODTĐất ở | Hùng VươngRanh thửa đất số 98, tờ BĐĐC số 222 | 9.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Trường Mẫu giáo thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hùng VươngRanh thửa đất số 98, tờ BĐĐC số 222 | 830 triệu/m² | 580 triệu/m² | 440 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Trường Mẫu giáo thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hùng VươngRanh thửa đất số 98, tờ BĐĐC số 222 | 5.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Trường Mẫu giáo thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hùng VươngRanh thửa đất số 98, tờ BĐĐC số 222 | 6.4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.