Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Cổng Khu Phố Phước Lai, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào cổng khu phố Phước Lai Xã Nhơn Trạch | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 259 về bên trái và hết ranh thửa đất số 166, tờ BĐĐC số 259 về bên phải | 930 triệu/m² | 630 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường vào cổng khu phố Phước Lai Xã Nhơn Trạch | ODTĐất ở | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 259 về bên trái và hết ranh thửa đất số 166, tờ BĐĐC số 259 về bên phải | 9.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường vào cổng khu phố Phước Lai Xã Nhơn Trạch | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 259 về bên trái và hết ranh thửa đất số 166, tờ BĐĐC số 259 về bên phải | 830 triệu/m² | 580 triệu/m² | 440 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường vào cổng khu phố Phước Lai Xã Nhơn Trạch | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 259 về bên trái và hết ranh thửa đất số 166, tờ BĐĐC số 259 về bên phải | 5.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường vào cổng khu phố Phước Lai Xã Nhơn Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hùng VươngHết ranh thửa đất số 126, tờ BĐĐC số 259 về bên trái và hết ranh thửa đất số 166, tờ BĐĐC số 259 về bên phải | 6.4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.