Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trường Thcs Thị Trấn Hiệp Phước Cũ, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 270.000.000 đến 9.100.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 930 triệu/m² | 630 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | ODT Đất ở | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 9.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 830 triệu/m² | 580 triệu/m² | 440 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 5.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 6.4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.