Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trường Thcs Thị Trấn Hiệp Phước Cũ, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 930 triệu/m² | 630 triệu/m² | 480 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | ODTĐất ở | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 9.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 830 triệu/m² | 580 triệu/m² | 440 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 5.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Trường THCS thị trấn Hiệp Phước cũ Xã Nhơn Trạch | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hùng VươngHết ranh thửa đất số 290, tờ BĐĐC số 230 | 6.4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.