THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk năm 2026, gồm 23 đường/khu vực có dữ liệu và 390 dòng giá. Giá từ 80.000 đến 2.500.000 đồng/m².

Có 23 đường/khu vực và 390 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)Ngã tư thôn Thạnh Hội
500.000/m²400.000/m²300.000/m²200.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)Ngã tư thôn Thạnh Hội
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)Ngã tư thôn Thạnh Hội
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
XÃ SƠN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)Ngã tư thôn Thạnh Hội
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Hòa SơnĐường vào Hồ Giếng Tiên
600.000/m²500.000/m²400.000/m²300.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Hòa SơnĐường vào Hồ Giếng Tiên
240.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Hòa SơnĐường vào Hồ Giếng Tiên
240.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Hòa SơnĐường vào Hồ Giếng Tiên
240.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Suối Ba VõGiáp ranh hồ Suối Vực
600.000/m²450.000/m²350.000/m²300.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Suối Ba VõGiáp ranh hồ Suối Vực
240.000/m²180.000/m²140.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Suối Ba VõGiáp ranh hồ Suối Vực
240.000/m²180.000/m²140.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Suối Ba VõGiáp ranh hồ Suối Vực
240.000/m²180.000/m²140.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đoạn từ QL25+200m
600.000/m²450.000/m²350.000/m²300.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ QL25+200m
240.000/m²180.000/m²140.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đoạn từ QL25+200m
240.000/m²180.000/m²140.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đoạn từ QL25+200m
240.000/m²180.000/m²140.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường vào Hồ Giếng TiênNgã ba Trãng Sim
500.000/m²400.000/m²300.000/m²200.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường vào Hồ Giếng TiênNgã ba Trãng Sim
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường vào Hồ Giếng TiênNgã ba Trãng Sim
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
XÃ SƠN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường vào Hồ Giếng TiênNgã ba Trãng Sim
200.000/m²160.000/m²120.000/m²80.000/m²
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giáp Quốc lộ 25Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)
600.000/m²500.000/m²400.000/m²300.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp Quốc lộ 25Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)
240.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giáp Quốc lộ 25Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)
240.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Giáp Quốc lộ 25Cầu Hai (thôn Thạnh Hội)
240.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giáp ranh đường Trần PhúGiáp ranh Suối Bạc 4
2.5 triệu/m²1.9 triệu/m²1.3 triệu/m²1 triệu/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp ranh đường Trần PhúGiáp ranh Suối Bạc 4
1 triệu/m²760.000/m²520.000/m²400.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giáp ranh đường Trần PhúGiáp ranh Suối Bạc 4
1 triệu/m²760.000/m²520.000/m²400.000/m²
XÃ SƠN HÒA
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Giáp ranh đường Trần PhúGiáp ranh Suối Bạc 4
1 triệu/m²760.000/m²520.000/m²400.000/m²
XÃ SƠN HÒA
ONT
Đất ở tại nông thôn
Giáp ranh Suối Bạc 4Giáp ranh 24/3
2 triệu/m²1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²
XÃ SƠN HÒA
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp ranh Suối Bạc 4Giáp ranh 24/3
800.000/m²400.000/m²320.000/m²240.000/m²

Bảng giá đất Xã Sơn Hòa năm 2026

Khu vực:
Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 80.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Sơn Hòa