Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Lê Lợi, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 240.000 đến 3.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường số 11Đường 24 tháng 3 | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 600.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số 11Đường 24 tháng 3 | 680.000/m² | 480.000/m² | 340.000/m² | 240.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường số 11Đường 24 tháng 3 | 680.000/m² | 480.000/m² | 340.000/m² | 240.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường số 11Đường 24 tháng 3 | 680.000/m² | 480.000/m² | 340.000/m² | 240.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Hùng VươngĐường số 11 | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngĐường số 11 | 960.000/m² | 680.000/m² | 480.000/m² | 340.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngĐường số 11 | 960.000/m² | 680.000/m² | 480.000/m² | 340.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hùng VươngĐường số 11 | 960.000/m² | 680.000/m² | 480.000/m² | 340.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | lên Hòn NgangTrần Phú | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lên Hòn NgangTrần Phú | 800.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | lên Hòn NgangTrần Phú | 800.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | lên Hòn NgangTrần Phú | 800.000/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Trần PhúGiao đường Hùng Vương | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần PhúGiao đường Hùng Vương | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 580.000/m² | 400.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần PhúGiao đường Hùng Vương | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 580.000/m² | 400.000/m² |
Lê Lợi XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Trần PhúGiao đường Hùng Vương | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 580.000/m² | 400.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.