Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 650, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Ngã 2Nhà cơ khí Thành Đạt | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Ngã 2Nhà cơ khí Thành Đạt | 480.000/m² | 340.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Ngã 2Nhà cơ khí Thành Đạt | 480.000/m² | 340.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Ngã 2Nhà cơ khí Thành Đạt | 480.000/m² | 340.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Vực CuiRanh giới xã Vân Hòa | 400.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 100.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Vực CuiRanh giới xã Vân Hòa | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Vực CuiRanh giới xã Vân Hòa | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Vực CuiRanh giới xã Vân Hòa | 160.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Hà cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Hà cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Hà cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Hà cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Nguyên cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Nguyên cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Nguyên cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT 650 đoạn qua địa bàn xã Sơn Nguyên cũ | — | — | — | — |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giao QL25 +100 m về hướng BắcCầu Ngã 2 | 900.000/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao QL25 +100 m về hướng BắcCầu Ngã 2 | 360.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giao QL25 +100 m về hướng BắcCầu Ngã 2 | 360.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giao QL25 +100 m về hướng BắcCầu Ngã 2 | 360.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết UBND xã Sơn Nguyên cũ +150mCầu Vực Cui | 600.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết UBND xã Sơn Nguyên cũ +150mCầu Vực Cui | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết UBND xã Sơn Nguyên cũ +150mCầu Vực Cui | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết UBND xã Sơn Nguyên cũ +150mCầu Vực Cui | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà cơ khí Thành ĐạtUBND xã Sơn Nguyên cũ+ 150 m | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | 650.000/m² | 450.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà cơ khí Thành ĐạtUBND xã Sơn Nguyên cũ+ 150 m | 460.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà cơ khí Thành ĐạtUBND xã Sơn Nguyên cũ+ 150 m | 460.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà cơ khí Thành ĐạtUBND xã Sơn Nguyên cũ+ 150 m | 460.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giao QL25 +100 mét về hướng Bắc | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 600.000/m² |
Đường ĐT 650 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao QL25 +100 mét về hướng Bắc | 680.000/m² | 480.000/m² | 340.000/m² | 240.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.