Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đs6, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường 24 tháng 3Vào 400m | 2.3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường 24 tháng 3Vào 400m | 900.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường 24 tháng 3Vào 400m | 900.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường 24 tháng 3Vào 400m | 900.000/m² | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường 24 tháng 3 vào 400 mGiao đường Quy hoạch DS9 | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường 24 tháng 3 vào 400 mGiao đường Quy hoạch DS9 | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường 24 tháng 3 vào 400 mGiao đường Quy hoạch DS9 | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường 24 tháng 3 vào 400 mGiao đường Quy hoạch DS9 | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giao đường Quy hoạch DS8Giao đường Suối Bạc 4 | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao đường Quy hoạch DS8Giao đường Suối Bạc 4 | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 480.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giao đường Quy hoạch DS8Giao đường Suối Bạc 4 | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 480.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giao đường Quy hoạch DS8Giao đường Suối Bạc 4 | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 480.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giao đường Quy hoạch DS9Giao đường Quy hoạch DS8 | 3.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 800.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao đường Quy hoạch DS9Giao đường Quy hoạch DS8 | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giao đường Quy hoạch DS9Giao đường Quy hoạch DS8 | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Đường ĐS6 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giao đường Quy hoạch DS9Giao đường Quy hoạch DS8 | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² | 320.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.