Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quy Hoạch Dự Án Bố Trí Sắp Xếp Dân Cư Vùng Sạt Lở Dọc Sông Ba Giai Đoạn 2, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 120.000 đến 800.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường quy hoạch dự án bố trí sắp xếp dân cư vùng sạt lở dọc sông Ba giai đoạn 2 XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 24/3Vào 500m | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Đường quy hoạch dự án bố trí sắp xếp dân cư vùng sạt lở dọc sông Ba giai đoạn 2 XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường 24/3Vào 500m | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường quy hoạch dự án bố trí sắp xếp dân cư vùng sạt lở dọc sông Ba giai đoạn 2 XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường 24/3Vào 500m | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường quy hoạch dự án bố trí sắp xếp dân cư vùng sạt lở dọc sông Ba giai đoạn 2 XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường 24/3Vào 500m | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.