Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 24 Tháng 3, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu MóngQL 25 (Đoạn từ trụ sở UBND thị trấn cũ đến ranh giới xã Suối Bạc cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | 700.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu MóngQL 25 (Đoạn từ trụ sở UBND thị trấn cũ đến ranh giới xã Suối Bạc cũ) | 480.000/m² | 440.000/m² | 360.000/m² | 280.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu MóngQL 25 (Đoạn từ trụ sở UBND thị trấn cũ đến ranh giới xã Suối Bạc cũ) | 480.000/m² | 440.000/m² | 360.000/m² | 280.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu MóngQL 25 (Đoạn từ trụ sở UBND thị trấn cũ đến ranh giới xã Suối Bạc cũ) | 480.000/m² | 440.000/m² | 360.000/m² | 280.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ)Đường vào bến nước Ông Đa | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 650.000/m² | 450.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ)Đường vào bến nước Ông Đa | 520.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ)Đường vào bến nước Ông Đa | 520.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường Quốc lộ 19C (ĐT 646 cũ)Đường vào bến nước Ông Đa | 520.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào bến nước Ông ĐaTrụ sở UBND thị trấn cũ | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 500.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào bến nước Ông ĐaTrụ sở UBND thị trấn cũ | 720.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào bến nước Ông ĐaTrụ sở UBND thị trấn cũ | 720.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào bến nước Ông ĐaTrụ sở UBND thị trấn cũ | 720.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 200.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Trụ sở UBND thị trấn cũHết cầu Móng | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trụ sở UBND thị trấn cũHết cầu Móng | 720.000/m² | 520.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trụ sở UBND thị trấn cũHết cầu Móng | 720.000/m² | 520.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² |
Đường 24 tháng 3 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trụ sở UBND thị trấn cũHết cầu Móng | 720.000/m² | 520.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.