Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Suối Bạc 4, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 400.000 đến 5.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh Suối Bạc 3QL25 | 3.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh Suối Bạc 3QL25 | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 680.000/m² | 580.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh Suối Bạc 3QL25 | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 680.000/m² | 580.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giáp ranh Suối Bạc 3QL25 | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 680.000/m² | 580.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Hồ suối Bùn 2Ngã 4 Suối Bạc 3 | 4.6 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hồ suối Bùn 2Ngã 4 Suối Bạc 3 | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hồ suối Bùn 2Ngã 4 Suối Bạc 3 | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hồ suối Bùn 2Ngã 4 Suối Bạc 3 | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã Tư công viên (đường Trần Phú)Hồ Suối Bùn 2 | 5 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã Tư công viên (đường Trần Phú)Hồ Suối Bùn 2 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã Tư công viên (đường Trần Phú)Hồ Suối Bùn 2 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² |
Đường Suối Bạc 4 XÃ SƠN HÒA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã Tư công viên (đường Trần Phú)Hồ Suối Bùn 2 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.