Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 25, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
40 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Sông ConĐường vào chùa Phước Điền | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 735.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Sông ConĐường vào chùa Phước Điền | 840.000/m² | 590.000/m² | 420.000/m² | 290.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Sông ConĐường vào chùa Phước Điền | 840.000/m² | 590.000/m² | 420.000/m² | 290.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Sông ConĐường vào chùa Phước Điền | 840.000/m² | 590.000/m² | 420.000/m² | 290.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Chợ Suối BạcGiao đường Suối Bạc 1 | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ Suối BạcGiao đường Suối Bạc 1 | 920.000/m² | 640.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ Suối BạcGiao đường Suối Bạc 1 | 920.000/m² | 640.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Chợ Suối BạcGiao đường Suối Bạc 1 | 920.000/m² | 640.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Cột Km36Cầu Sông Con | 1.1 triệu/m² | 790.000/m² | 580.000/m² | 370.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cột Km36Cầu Sông Con | 420.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cột Km36Cầu Sông Con | 420.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cột Km36Cầu Sông Con | 420.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Quốc lộ 19C+200mGiáp ranh xã Suối Trai | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 550.000/m² | 350.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 19C+200mGiáp ranh xã Suối Trai | 400.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường Quốc lộ 19C+200mGiáp ranh xã Suối Trai | 400.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường Quốc lộ 19C+200mGiáp ranh xã Suối Trai | 400.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào chùa Phước ĐiềnTrạm biến áp 35kV Tân Phú | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào chùa Phước ĐiềnTrạm biến áp 35kV Tân Phú | 660.000/m² | 480.000/m² | 350.000/m² | 260.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào chùa Phước ĐiềnTrạm biến áp 35kV Tân Phú | 660.000/m² | 480.000/m² | 350.000/m² | 260.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào chùa Phước ĐiềnTrạm biến áp 35kV Tân Phú | 660.000/m² | 480.000/m² | 350.000/m² | 260.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giao đường Suối Bạc 1Giao đường Quốc lộ 19C + 200m | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 950.000/m² | 650.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao đường Suối Bạc 1Giao đường Quốc lộ 19C + 200m | 720.000/m² | 480.000/m² | 380.000/m² | 260.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giao đường Suối Bạc 1Giao đường Quốc lộ 19C + 200m | 720.000/m² | 480.000/m² | 380.000/m² | 260.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giao đường Suối Bạc 1Giao đường Quốc lộ 19C + 200m | 720.000/m² | 480.000/m² | 380.000/m² | 260.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Phú Hòa ICột Km36 | 840.000/m² | 630.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Phú Hòa ICột Km36 | 340.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh xã Phú Hòa ICột Km36 | 340.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã Phú Hòa ICột Km36 | 340.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 25 đoạn đi qua địa bàn xã Sơn Hà cũ | — | — | — | — |
Quốc lộ 25 XÃ SƠN HÒA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 25 đoạn đi qua địa bàn xã Sơn Hà cũ | — | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.