Bùi Thị Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh | | 1.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Bùi Thị Xuân | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh | | 748.000/m² | 620.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh | | 748.000/m² | 620.000/m² | — |
Bùi Thị Xuân | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh | | 748.000/m² | 620.000/m² | — |
Chu Văn An | ONT Đất ở tại nông thôn | Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh | | 4.6 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — |
Chu Văn An | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Chu Văn An | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Chu Văn An | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đinh Công Tráng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi | | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Đinh Công Tráng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi | | 732.000/m² | 528.000/m² | — |
Đinh Công Tráng | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi | | 732.000/m² | 528.000/m² | — |
Đinh Công Tráng | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi | | 732.000/m² | 528.000/m² | — |
Đinh Tiên Hoàng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông) | | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đinh Tiên Hoàng | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông) | | 748.000/m² | 600.000/m² | — |
Đinh Tiên Hoàng | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông) | | 748.000/m² | 600.000/m² | — |
Đinh Tiên Hoàng | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông) | | 748.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường đi thôn 1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1 | | 650.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² |
Đường đi thôn 1 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1 | | 260.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường đi thôn 1 | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1 | | 260.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường đi thôn 1 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1 | | 260.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² |
Đường đi thôn 1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang | | 650.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường đi thôn 1 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang | | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường đi thôn 1 | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang | | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường đi thôn 1 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang | | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường đi xã Ea Hiu cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ | | 750.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường đi xã Ea Hiu cũ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ | | 300.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường đi xã Ea Hiu cũ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ | | 300.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường đi xã Ea Hiu cũ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ | | 300.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ) | | 600.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ) | | 240.000/m² | 180.000/m² | — |