THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Krông Pắc, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Krông Pắc, Đắk Lắk năm 2026, gồm 132 đường/khu vực có dữ liệu và 910 dòng giá. Giá từ 160.000 đến 7.820.000 đồng/m².

Có 132 đường/khu vực và 910 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Bùi Thị Xuân
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh
3.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.6 triệu/m²
Bùi Thị Xuân
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh
1.5 triệu/m²748.000/m²620.000/m²
Bùi Thị Xuân
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh
1.5 triệu/m²748.000/m²620.000/m²
Bùi Thị Xuân
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Lý Thường KiệtNguyễn Chí Thanh
1.5 triệu/m²748.000/m²620.000/m²
Chu Văn An
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh
7.8 triệu/m²4.6 triệu/m²3.4 triệu/m²
Chu Văn An
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh
3.1 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
Chu Văn An
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh
3.1 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
Chu Văn An
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Quảng trường (Tản Đà)Nguyễn Chí Thanh
3.1 triệu/m²1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đinh Công Tráng
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi
2.8 triệu/m²1.8 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đinh Công Tráng
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi
1.1 triệu/m²732.000/m²528.000/m²
Đinh Công Tráng
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi
1.1 triệu/m²732.000/m²528.000/m²
Đinh Công Tráng
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nơ Trang LơngMạc Đỉnh Chi
1.1 triệu/m²732.000/m²528.000/m²
Đinh Tiên Hoàng
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông)
5.3 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
Đinh Tiên Hoàng
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông)
2.1 triệu/m²748.000/m²600.000/m²
Đinh Tiên Hoàng
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông)
2.1 triệu/m²748.000/m²600.000/m²
Đinh Tiên Hoàng
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngô QuyềnY Jút (xã Ea Yông)
2.1 triệu/m²748.000/m²600.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1
1 triệu/m²650.000/m²450.000/m²400.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1
400.000/m²260.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1
400.000/m²260.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba thôn 1 A, 1 BCuối đường thôn 1
400.000/m²260.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang
1.2 triệu/m²650.000/m²450.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang
480.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang
480.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường đi thôn 1
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba thôn 1 A, 1 BNgã Tư chùa Phước Quang
480.000/m²260.000/m²180.000/m²
Đường đi xã Ea Hiu cũ
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ
1.4 triệu/m²750.000/m²450.000/m²
Đường đi xã Ea Hiu cũ
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ
556.000/m²300.000/m²180.000/m²
Đường đi xã Ea Hiu cũ
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ
556.000/m²300.000/m²180.000/m²
Đường đi xã Ea Hiu cũ
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cổng thôn văn hóa Tân ThànhRanh giới xã Ea Hiu cũ
556.000/m²300.000/m²180.000/m²
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ)
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ)
1.2 triệu/m²600.000/m²450.000/m²
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ)
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ)
468.000/m²240.000/m²180.000/m²

Bảng giá đất Xã Krông Pắc năm 2026

Khu vực:
Xã Krông Pắc, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 160.000 đến 7.820.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Krông Pắc