Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Đường Chính Thôn 1 B, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 180.000 đến 1.500.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường chính thôn 1 B XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Công ty xăng dầu Đắk LắkNhà ông Đinh Đắc Linh (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 175) | 1.5 triệu/m² | 630.000/m² | 450.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 1 B XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Công ty xăng dầu Đắk LắkNhà ông Đinh Đắc Linh (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 175) | 600.000/m² | 252.000/m² | 180.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 1 B XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Công ty xăng dầu Đắk LắkNhà ông Đinh Đắc Linh (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 175) | 600.000/m² | 252.000/m² | 180.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 1 B XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Công ty xăng dầu Đắk LắkNhà ông Đinh Đắc Linh (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 175) | 600.000/m² | 252.000/m² | 180.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.