Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn (tỉnh Lộ 9 Đi Buôn Ea Wi Xã Ea Yông Cũ), Xã Krông Pắc, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
17 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ) | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ) | 468.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ) | 468.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 4 ABuôn Ea Wi (xã Ea Yông cũ) | 468.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư thôn 2ANgã ba thôn 4 A | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư thôn 2ANgã ba thôn 4 A | 468.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư thôn 2ANgã ba thôn 4 A | 468.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư thôn 2ANgã ba thôn 4 A | 468.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư thôn 3Cách các bên 100m | 1.2 triệu/m² | 650.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư thôn 3Cách các bên 100m | 468.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư thôn 3Cách các bên 100m | 468.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư thôn 3Cách các bên 100m | 468.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26Ngã tư nhà cộng đồng buôn Kam Rơng | 812.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba trung tâm (xã Hoà Tiến cũ)Ngã tư thôn 2 A | 1.8 triệu/m² | 650.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba trung tâm (xã Hoà Tiến cũ)Ngã tư thôn 2 A | 712.000/m² | 260.000/m² | 192.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba trung tâm (xã Hoà Tiến cũ)Ngã tư thôn 2 A | 712.000/m² | 260.000/m² | 192.000/m² | — |
Đường liên thôn (Tỉnh lộ 9 đi buôn Ea Wi xã Ea Yông cũ) XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba trung tâm (xã Hoà Tiến cũ)Ngã tư thôn 2 A | 712.000/m² | 260.000/m² | 192.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.