Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Buôn (buôn Yông A Đi Thôn Tân Sơn), Xã Krông Pắc, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 160.000 đến 1.300.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107)Cuối thôn Tân Sơn | 750.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107)Cuối thôn Tân Sơn | 300.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107)Cuối thôn Tân Sơn | 300.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107)Cuối thôn Tân Sơn | 300.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư buôn Yông A (nhà bà Tựu, thửa đất số 296, tờ bản đồ số 160)Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107) | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | 650.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư buôn Yông A (nhà bà Tựu, thửa đất số 296, tờ bản đồ số 160)Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107) | 520.000/m² | 352.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư buôn Yông A (nhà bà Tựu, thửa đất số 296, tờ bản đồ số 160)Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107) | 520.000/m² | 352.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (buôn Yông A đi thôn Tân Sơn) XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư buôn Yông A (nhà bà Tựu, thửa đất số 296, tờ bản đồ số 160)Ngã ba sang buôn Yông B (rẫy ông Chiến đường đi vào Thạch Lũ, thửa đất số 218, tờ bản đồ số 107) | 520.000/m² | 352.000/m² | 260.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.