Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Buôn (thôn 6a Đi Thôn 8), Xã Krông Pắc, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 140.000 đến 2.100.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3Đi hết thôn 8 | 620.000/m² | 550.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3Đi hết thôn 8 | 248.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3Đi hết thôn 8 | 248.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3Đi hết thôn 8 | 248.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư thôn Thăng Tiến 1Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3 | 1.4 triệu/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư thôn Thăng Tiến 1Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3 | 560.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư thôn Thăng Tiến 1Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3 | 560.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư thôn Thăng Tiến 1Cổng thôn văn hóa Thăng Tiến 3 | 560.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 26Ngã tư thôn Thăng Tiến 1 | 2.1 triệu/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26Ngã tư thôn Thăng Tiến 1 | 840.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 26Ngã tư thôn Thăng Tiến 1 | 840.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn, buôn (thôn 6A đi thôn 8) XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26Ngã tư thôn Thăng Tiến 1 | 840.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.