Giá đất Quốc Lộ 26, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Quốc Lộ 26, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

52 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp đường Giải PhóngHoàng Hoa Thám
7.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp đường Giải PhóngHoàng Hoa Thám
3.1 triệu/m²772.000/m²616.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giáp đường Giải PhóngHoàng Hoa Thám
3.1 triệu/m²772.000/m²616.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Giáp đường Giải PhóngHoàng Hoa Thám
3.1 triệu/m²772.000/m²616.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết khu dân cư Thái Bình DươngRanh giới xã Ea Knuếc
5.9 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết khu dân cư Thái Bình DươngRanh giới xã Ea Knuếc
2.4 triệu/m²552.000/m²424.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết khu dân cư Thái Bình DươngRanh giới xã Ea Knuếc
2.4 triệu/m²552.000/m²424.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết khu dân cư Thái Bình DươngRanh giới xã Ea Knuếc
2.4 triệu/m²552.000/m²424.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Hoàng Hoa ThámTrần Hưng Đạo
12.9 triệu/m²2.6 triệu/m²1.6 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hoàng Hoa ThámTrần Hưng Đạo
5.1 triệu/m²1 triệu/m²652.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hoàng Hoa ThámTrần Hưng Đạo
5.1 triệu/m²1 triệu/m²652.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hoàng Hoa ThámTrần Hưng Đạo
5.1 triệu/m²1 triệu/m²652.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Km 119 + 647 mKm 119 + 964 m
6.3 triệu/m²1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Km 119 + 647 mKm 119 + 964 m
2.5 triệu/m²632.000/m²528.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Km 119 + 647 mKm 119 + 964 m
2.5 triệu/m²632.000/m²528.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Km 119 + 647 mKm 119 + 964 m
2.5 triệu/m²632.000/m²528.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Km 119 + 964 mGiáp đường Giải Phóng
5.4 triệu/m²1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Km 119 + 964 mGiáp đường Giải Phóng
2.2 triệu/m²500.000/m²452.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Km 119 + 964 mGiáp đường Giải Phóng
2.2 triệu/m²500.000/m²452.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Km 119 + 964 mGiáp đường Giải Phóng
2.2 triệu/m²500.000/m²452.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba cổng chào thôn Tân LậpNgã tư cổng chào thôn 19/5
10.2 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba cổng chào thôn Tân LậpNgã tư cổng chào thôn 19/5
4.1 triệu/m²812.000/m²620.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba cổng chào thôn Tân LậpNgã tư cổng chào thôn 19/5
4.1 triệu/m²812.000/m²620.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba cổng chào thôn Tân LậpNgã tư cổng chào thôn 19/5
4.1 triệu/m²812.000/m²620.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư cổng chào thôn 19/5Hết khu dân cư Thái Bình Dương
7.9 triệu/m²1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã tư cổng chào thôn 19/5Hết khu dân cư Thái Bình Dương
3.2 triệu/m²632.000/m²568.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã tư cổng chào thôn 19/5Hết khu dân cư Thái Bình Dương
3.2 triệu/m²632.000/m²568.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã tư cổng chào thôn 19/5Hết khu dân cư Thái Bình Dương
3.2 triệu/m²632.000/m²568.000/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngô QuyềnY Jút
15 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Quốc lộ 26
XÃ KRÔNG PẮC
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngô QuyềnY Jút
6 triệu/m²1.2 triệu/m²792.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.