Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 9 Đi Xã Dang Kang, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11)Ranh giới xã Tân Tiến | 3.5 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11)Ranh giới xã Tân Tiến | 1.4 triệu/m² | 300.000/m² | 220.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11)Ranh giới xã Tân Tiến | 1.4 triệu/m² | 300.000/m² | 220.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11)Ranh giới xã Tân Tiến | 1.4 triệu/m² | 300.000/m² | 220.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ số 11)Đầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11) | 4.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ số 11)Đầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11) | 1.8 triệu/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ số 11)Đầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11) | 1.8 triệu/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ số 11)Đầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Nhạc (thửa đất số 869, tờ bản đồ số 11) | 1.8 triệu/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba rẽ vào xã Ea PhêXã Tân Tiến | 4.7 triệu/m² | 850.000/m² | 650.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba rẽ vào xã Ea PhêXã Tân Tiến | 1.9 triệu/m² | 340.000/m² | 260.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba rẽ vào xã Ea PhêXã Tân Tiến | 1.9 triệu/m² | 340.000/m² | 260.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba rẽ vào xã Ea PhêXã Tân Tiến | 1.9 triệu/m² | 340.000/m² | 260.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 1Ngã ba rẽ vào xã Ea Phê | 7.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 1Ngã ba rẽ vào xã Ea Phê | 3.2 triệu/m² | 476.000/m² | 412.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 1Ngã ba rẽ vào xã Ea Phê | 3.2 triệu/m² | 476.000/m² | 412.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 1Ngã ba rẽ vào xã Ea Phê | 3.2 triệu/m² | 476.000/m² | 412.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Hòa AnĐầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ 11) | 4 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² | 450.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Hòa AnĐầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ 11) | 1.6 triệu/m² | 300.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Hòa AnĐầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ 11) | 1.6 triệu/m² | 300.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Hòa AnĐầu ranh giới thửa đất số vườn nhà ông Võ Thanh Sơn (thửa đất số 448, tờ bản đồ 11) | 1.6 triệu/m² | 300.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Cuối đường Trần Hưng ĐạoNgã ba thôn 1 | 8.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cuối đường Trần Hưng ĐạoNgã ba thôn 1 | 3.4 triệu/m² | 516.000/m² | 448.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cuối đường Trần Hưng ĐạoNgã ba thôn 1 | 3.4 triệu/m² | 516.000/m² | 448.000/m² | — |
Tỉnh lộ 9 đi xã Dang Kang XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cuối đường Trần Hưng ĐạoNgã ba thôn 1 | 3.4 triệu/m² | 516.000/m² | 448.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.