Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 5, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 3.360.000 đến 9.800.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Tô Hiến ThànhĐường số 17 | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tô Hiến ThànhĐường số 17 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tô Hiến ThànhĐường số 17 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tô Hiến ThànhĐường số 17 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | ONT Đất ở tại nông thôn | Lê DuẩnTô Hiến Thành | 9.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê DuẩnTô Hiến Thành | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê DuẩnTô Hiến Thành | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 5 XÃ KRÔNG PẮC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lê DuẩnTô Hiến Thành | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.