Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Đường Chính Thôn Tân Lập, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường chính thôn Tân Lập XÃ KRÔNG PẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 26 Km 125+960 (Công ty Đoàn Kết)Vào 500m (nhà ông Thái Văn Lâm, thôn Tân Lập thửa đất số 141, tờ bản đồ số 146) | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 720.000/m² | — |
Trục đường chính thôn Tân Lập XÃ KRÔNG PẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26 Km 125+960 (Công ty Đoàn Kết)Vào 500m (nhà ông Thái Văn Lâm, thôn Tân Lập thửa đất số 141, tờ bản đồ số 146) | 640.000/m² | 416.000/m² | 288.000/m² | — |
Trục đường chính thôn Tân Lập XÃ KRÔNG PẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 26 Km 125+960 (Công ty Đoàn Kết)Vào 500m (nhà ông Thái Văn Lâm, thôn Tân Lập thửa đất số 141, tờ bản đồ số 146) | 640.000/m² | 416.000/m² | 288.000/m² | — |
Trục đường chính thôn Tân Lập XÃ KRÔNG PẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26 Km 125+960 (Công ty Đoàn Kết)Vào 500m (nhà ông Thái Văn Lâm, thôn Tân Lập thửa đất số 141, tờ bản đồ số 146) | 640.000/m² | 416.000/m² | 288.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.