THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng năm 2026, gồm 66 đường/khu vực có dữ liệu và 288 dòng giá. Giá từ 70.000 đến 2.350.000 đồng/m².

Có 66 đường/khu vực và 288 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác)
XÃ ĐAM RÔNG 1
HNKToàn tuyến128.000/m²94.000/m²79.000/m²70.000/m²
Từ giáp xã Phú Sơn Lâm Hà đến giáp thửa 107, TBĐ 130.
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến179.000/m²———
Từ giáp xã Phú Sơn Lâm Hà đến giáp thửa 107, TBĐ 130.
XÃ ĐAM RÔNG 1
ONTToàn tuyến255.000/m²———
Từ giáp xã Phú Sơn Lâm Hà đến giáp thửa 107, TBĐ 130.
XÃ ĐAM RÔNG 1
SKCToàn tuyến166.000/m²———
Từ giáp xã Phú Sơn Lâm Hà đến giáp thửa 107, TBĐ 130.
XÃ ĐAM RÔNG 1
TMDToàn tuyến179.000/m²———
Từ thửa 107, TBĐ 130 (chân đèo Phú Mỹ) đến giáp thửa 334, TBĐ 129 (giáp cổng Vina cà phê).
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến245.000/m²———
Từ thửa 107, TBĐ 130 (chân đèo Phú Mỹ) đến giáp thửa 334, TBĐ 129 (giáp cổng Vina cà phê).
XÃ ĐAM RÔNG 1
ONTToàn tuyến350.000/m²———
Từ thửa 107, TBĐ 130 (chân đèo Phú Mỹ) đến giáp thửa 334, TBĐ 129 (giáp cổng Vina cà phê).
XÃ ĐAM RÔNG 1
SKCToàn tuyến228.000/m²———
Từ thửa 107, TBĐ 130 (chân đèo Phú Mỹ) đến giáp thửa 334, TBĐ 129 (giáp cổng Vina cà phê).
XÃ ĐAM RÔNG 1
TMDToàn tuyến245.000/m²———
Từ thửa 334, TBĐ 129 (cổng Vina cà phê) đến hết thửa 594, TBĐ 129 (hết cây xăng bà Nguyên).
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ thửa 334, TBĐ 129 (cổng Vina cà phê) đến hết thửa 594, TBĐ 129 (hết cây xăng bà Nguyên).
XÃ ĐAM RÔNG 1
ONTToàn tuyến1.7 triệu/m²———
Từ thửa 334, TBĐ 129 (cổng Vina cà phê) đến hết thửa 594, TBĐ 129 (hết cây xăng bà Nguyên).
XÃ ĐAM RÔNG 1
SKCToàn tuyến1.1 triệu/m²———
Từ thửa 334, TBĐ 129 (cổng Vina cà phê) đến hết thửa 594, TBĐ 129 (hết cây xăng bà Nguyên).
XÃ ĐAM RÔNG 1
TMDToàn tuyến1.2 triệu/m²———
Từ thửa 594, TBĐ 129 (Cây xăng bà Nguyên) đến giáp thửa 24, TBĐ 114 (hết đường vào trạm Y tế cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến595.000/m²———
Từ thửa 594, TBĐ 129 (Cây xăng bà Nguyên) đến giáp thửa 24, TBĐ 114 (hết đường vào trạm Y tế cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 1
ONTToàn tuyến850.000/m²———
Từ thửa 594, TBĐ 129 (Cây xăng bà Nguyên) đến giáp thửa 24, TBĐ 114 (hết đường vào trạm Y tế cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 1
SKCToàn tuyến553.000/m²———
Từ thửa 594, TBĐ 129 (Cây xăng bà Nguyên) đến giáp thửa 24, TBĐ 114 (hết đường vào trạm Y tế cũ)
XÃ ĐAM RÔNG 1
TMDToàn tuyến595.000/m²———
Từ thửa 24, TBĐ 114 (giáp đường vào Trạm y tế cũ) đến giáp thửa 27, TBĐ 11 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn).
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Từ thửa 24, TBĐ 114 (giáp đường vào Trạm y tế cũ) đến giáp thửa 27, TBĐ 11 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn).
XÃ ĐAM RÔNG 1
ONTToàn tuyến2.4 triệu/m²———
Từ thửa 24, TBĐ 114 (giáp đường vào Trạm y tế cũ) đến giáp thửa 27, TBĐ 11 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn).
XÃ ĐAM RÔNG 1
SKCToàn tuyến1.5 triệu/m²———
Từ thửa 24, TBĐ 114 (giáp đường vào Trạm y tế cũ) đến giáp thửa 27, TBĐ 11 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn).
XÃ ĐAM RÔNG 1
TMDToàn tuyến1.6 triệu/m²———
Từ thửa 19, TBĐ 113 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn) đến hết thửa 6, TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo)
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến532.000/m²———
Từ thửa 19, TBĐ 113 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn) đến hết thửa 6, TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo)
XÃ ĐAM RÔNG 1
ONTToàn tuyến760.000/m²———
Từ thửa 19, TBĐ 113 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn) đến hết thửa 6, TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo)
XÃ ĐAM RÔNG 1
SKCToàn tuyến494.000/m²———
Từ thửa 19, TBĐ 113 (giáp Trạm kiểm lâm địa bàn) đến hết thửa 6, TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo)
XÃ ĐAM RÔNG 1
TMDToàn tuyến532.000/m²———
Thửa 6 TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo), đến hết thửa 04, TBĐ 07 (hết đường vào nghĩa địa)
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến490.000/m²———
Thửa 6 TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo), đến hết thửa 04, TBĐ 07 (hết đường vào nghĩa địa)
XÃ ĐAM RÔNG 1
ONTToàn tuyến700.000/m²———
Thửa 6 TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo), đến hết thửa 04, TBĐ 07 (hết đường vào nghĩa địa)
XÃ ĐAM RÔNG 1
SKCToàn tuyến455.000/m²———
Thửa 6 TBĐ 35 (hết đất nha ông Đạo), đến hết thửa 04, TBĐ 07 (hết đường vào nghĩa địa)
XÃ ĐAM RÔNG 1
TMDToàn tuyến490.000/m²———
Từ giáp thửa 04, TBĐ 07 (giáp đường vào nghĩa địa) đến đường bê tông vào nhà ông Hồng
XÃ ĐAM RÔNG 1
HĐKSToàn tuyến385.000/m²———

Bảng giá đất Xã Đam Rông 1 năm 2026

Khu vực:
Xã Đam Rông 1, Lâm Đồng.
Loại đất:
null (HNK), null (HĐKS), null (ONT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 70.000 đến 2.350.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đam Rông 1